acquired immunity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miễn dịch thu được: "acquired immunity" chỉ khả năng miễn dịch đối với một bệnh cụ thể cơ thể không sẵn từ khi sinh ra (bẩm sinh), được trong suốt cuộc đời. Miễn dịch này có thể hình thành sau khi cơ thể tự sản xuất kháng thể sau khi mắc bệnh truyền nhiễm, hoặc do người mẹ mang thai truyền kháng thể qua nhau thai cho thai nhi, hoặc thông qua việc tiêm vắc-xin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After recovering from chickenpox, she developed acquired immunity to the disease. (Sau khi khỏi bệnh thủy đậu, ấy đã phát triển miễn dịch thu được đối với căn bệnh này.)
    • Vaccination is a common way to create acquired immunity without getting sick. (Tiêm vắc-xin một cách phổ biến để tạo ra miễn dịch thu được không cần mắc bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naturally acquired immunity": miễn dịch thu được một cách tự nhiên, thường sau khi mắc bệnh.

    • Naturally acquired immunity can be stronger than vaccine-induced immunity. (Miễn dịch thu được tự nhiên có thể mạnh hơn miễn dịch do vắc-xin tạo ra.)
  • "artificially acquired immunity": miễn dịch thu được nhân tạo, thông qua vắc-xin hoặc huyết thanh.

    • Artificially acquired immunity is a key tool in public health. (Miễn dịch thu được nhân tạo một công cụ quan trọng trong y tế công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Miễn dịch bẩm sinh (innate immunity): khả năng miễn dịch sẵn từ khi sinh ra, đối lập với "acquired immunity".
  • Kháng thể (antibody): protein do hệ miễn dịch tạo ra để chống lại mầm bệnh, yếu tố chính trong miễn dịch thu được.
Từ đồng nghĩa
  • Miễn dịch thích ứng (adaptive immunity): thuật ngữ chuyên môn thay thế, nhấn mạnh khả năng thích ứng của hệ miễn dịch.
  • Miễn dịch đặc hiệu (specific immunity): chỉ khả năng miễn dịch nhắm vào một tác nhân gây bệnh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acquired immunity", nhưng có thể dùng: - Build up immunity: xây dựng miễn dịch. - Regular vaccination helps build up acquired immunity in the population. (Tiêm vắc-xin thường xuyên giúp xây dựng miễn dịch thu được trong cộng đồng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "acquired immunity".